mau chóng

Học thuật
Thân thiện
mau chóng

Cô ấy mau chóng hoàn thành bài tập về nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh, diễn ra trong thời gian ngắn: "Mau chóng" mô tả một hành động, sự việc được thực hiện hoặc kết thúc với tốc độ nhanh, không chậm trễ.
    • Kịp thời, không để lâu: "Mau chóng" còn hàm ý sự khẩn trương, ngay lập tức, không trì hoãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc đã được giải quyết một cách mau chóng. (Công việc đã được giải quyết một cách nhanh chóng.)
    • Nhờ uống thuốc đúng cách, anh ấy mau chóng khỏi bệnh. (Nhờ uống thuốc đúng cách, anh ấy nhanh chóng khỏi bệnh.)
    • Chúng tôi hy vọng sẽ nhận được phản hồi mau chóng từ phía đối tác. (Chúng tôi hy vọng sẽ nhận được phản hồi nhanh chóng từ phía đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách mau chóng": được dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh tính chất nhanh của hành động.

    • Đội cứu hộ đã mặt một cách mau chóng tại hiện trường. (Đội cứu hộ đã mặt một cách nhanh chóng tại hiện trường.)
  • "càng mau chóng càng tốt": diễn đạt mong muốn hành động phải được thực hiện trong thời gian ngắn nhất có thể.

    • Hãy hoàn thành báo cáo này càng mau chóng càng tốt. (Hãy hoàn thành báo cáo này càng nhanh càng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mau (tính từ, phó từ): nhanh.

    • Anh ta đi mau quá! (Anh ta đi nhanh quá!)
  • Chóng (tính từ): nhanh (thường dùng trong một số tổ hợp cố định hoặc văn chương).

    • Chóng mặt (cảm giác choáng váng, quay cuồng).
  • Nhanh chóng (tính từ): từ đồng nghĩa gần nhất với "mau chóng", có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa
  • Nhanh: tốc độ cao.
  • Lẹ: nhanh (thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam).
  • Khẩn trương: nhanh phần gấp gáp, cấp bách.
  • Kịp thời: đúng lúc, không chậm trễ so với thời điểm cần thiết.
Từ trái nghĩa
  • Chậm chạp: tốc độ thấp.
  • ạch: rất chậm nặng nề.
  • Trì hoãn: cố tình làm chậm lại, kéo dài thời gian.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Mau tay: nhanh tay, thao tác nhanh.

    • Ai mau tay thì sẽ phần thưởng. (Ai nhanh tay thì sẽ phần thưởng.)
  • Mau mồm mau miệng: nói nhanh, thường hàm ý hấp tấp, thiếu suy nghĩ.

    • Đừng mau mồm mau miệng thế! (Đừng nói nhanh, nói hớ thế!)
mau chóng

Cô ấy mau chóng hoàn thành bài tập về nhà.

  1. tt. Nhanh, chỉ trong thời gian ngắn: giải quyết mau chóng mau chóng khỏi bệnh.